Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

20,50

20,59

19,85

20,05

20,45

20,41

20,53

19,84

20,00

20,38

20,35

20,43

19,79

19,93

20,28

20,58

20,64

20,08

20,21

20,52

20,92

20,99

20,49

20,64

20,87

20,90

20,90

20,40

20,55

20,80

20,81

20,81

20,34

20,44

20,73

20,70

20,70

20,38

20,44

20,75

20,87

20,87

20,50

20,55

20,87

20,70

20,70

20,47

20,47

20,73

20,69

20,69

20,46

20,46

20,70

VINANET

Nguồn: Internet