Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

19,88

20,10

19,85

20,03

19,91

20,75

20,86

20,61

20,78

20,77

20,83

20,92

20,70

20,85

20,85

20,88

20,95

20,71

20,85

20,89

21,16

21,19

20,92

21,10

21,18

21,56

21,56

21,36

21,48

21,58

21,30

21,35

21,18

21,28

21,38

21,12

21,17

20,97

21,07

21,21

21,07

21,15

20,89

20,99

21,14

21,09

21,11

20,84

20,94

21,11

-

20,75

20,75

20,75

20,92

-

20,72

20,72

20,72

20,88

VINANET

Nguồn: Internet