Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

20,11

20,18

19,67

19,79

20,11

20,06

20,10

19,64

19,73

20,06

19,97

20,00

19,56

19,64

19,97

20,22

20,24

19,81

19,89

20,21

20,50

20,53

20,21

20,27

20,56

20,40

20,40

20,17

20,18

20,45

20,35

20,35

20,04

20,09

20,37

20,38

20,38

20,11

20,11

20,38

20,31

20,34

20,20

20,23

20,49

20,27

20,27

20,18

20,18

20,43

20,35

20,35

20,16

20,16

20,41

VINANET

Nguồn: Internet