Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

20,33

20,50

19,93

20,06

20,23

20,17

20,41

19,86

19,96

20,14

20,15

20,29

19,75

19,85

20,03

20,40

20,52

19,99

20,08

20,24

20,77

20,85

20,31

20,42

20,58

20,45

20,45

20,20

20,30

20,46

20,37

20,37

20,12

20,20

20,36

20,40

20,40

20,17

20,22

20,39

20,53

20,53

20,29

20,33

20,51

-

20,28

20,28

20,28

20,46

20,48

20,48

20,23

20,26

20,44

VINANET

Nguồn: Internet