Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

19,72

19,85

19,45

19,68

19,65

19,65

19,74

19,36

19,59

19,55

19,49

19,60

19,25

19,49

19,44

19,75

19,85

19,54

19,76

19,71

20,05

20,23

19,95

20,17

20,10

19,99

20,11

19,95

20,10

20,04

19,93

20,04

19,85

20,04

19,97

19,98

20,08

19,95

20,08

20,00

20,15

20,24

20,05

20,24

20,16

-

20,20

20,20

20,20

20,11

-

20,18

20,18

20,18

20,09

VINANET

Nguồn: Internet