Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

19,71

19,89

19,11

19,14

 

19,71

19,84

19,14

19,17

 

19,66

19,83

19,14

19,20

 

19,93

20,06

19,41

19,44

 

20,37

20,51

19,86

19,91

 

20,27

20,31

19,75

19,81

 

20,10

20,12

19,67

19,73

 

20,14

20,15

19,80

19,81

 

20,34

20,34

20,00

20,00

 

20,00

20,00

19,97

19,97

 

20,03

20,03

19,95

19,95

 

20,05

20,05

19,94

19,94

 

VINANET

Nguồn: Internet