Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
430,9
431,4
429,0
429,9
428,2
427,8
428,2
426,2
426,9
425,1
421,1
422,1
420,9
421,2
419,4
-
-
-
407,8 *
407,8
392,0
392,0
392,0
392,0
390,0
-
-
-
370,9 *
370,9
370,0
370,0
370,0
370,0
370,2
-
-
-
371,5 *
371,5
-
-
-
373,5 *
373,5
-
-
-
373,2 *
373,2
-
-
-
373,4 *
373,4
-
-
-
373,5 *
373,5
-
-
-
373,5 *
373,5
-
-
-
373,5 *
373,5
-
-
-
356,7 *
356,7
-
-
-
356,7 *
356,7
-
-
-
356,7 *
356,7
-
-
-
356,7 *
356,7
-
-
-
367,0 *
367,0
-
-
-
367,0 *
367,0
-
-
-
367,0 *
367,0
-
-
-
367,0 *
367,0
-
-
-
367,0 *
367,0
* Chỉ giá từ một phiên trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet