Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
101,95
-0,20
-0,20%
Dầu WTI giao ngay
95,40
0,00
0,00%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
286,85
-0,37
-0,13%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
278,34
-0,38
-0,14%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
3,86
-0,01
-0,36%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Vinanet

Nguồn: Internet