Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
100,63
-0,28
-0,28%
Dầu WTI giao ngay
93,58
-0,11
-0,12%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
284,02
-0,39
-0,14%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
275,45
-0,72
-0,26%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
3,76
-0,01
-0,27%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Vinanet

Nguồn: Internet