Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

92,45

0,38

0,41%

Dầu Brent giao ngay

116,46

-0,19

-0,16%

Dầu WTI giao ngay

92,07

0,82

0,90%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

325,84

0,13

0,04%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

293,84

-1,72

-0,58%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

3,61

0,01

0,22%

Khí gas giao ngay

3,28

0,03

0,92%

Vinanet

Nguồn: Internet