Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

92,38

0,29

0,31%

Dầu Brent giao ngay

115,43

0,27

0,23%

Dầu WTI giao ngay

92,09

0,24

0,26%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

318,80

-1,05

-0,33%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

284,33

-0,20

-0,07%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

3,43

-0,01

-0,26%

Khí gas giao ngay

3,27

-0,06

-1,80%

Vinanet

Nguồn: Internet