Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

92,12

0,00

0,00%

Dầu Brent giao ngay

114,59

0,29

0,26%

Dầu WTI giao ngay

92,12

0,03

0,03%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

319,44

0,50

0,16%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

278,22

0,05

0,02%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

3,49

0,02

0,43%

Khí gas giao ngay

3,28

0,01

0,31%

Vinanet

Nguồn: Internet