Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng              

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

89,07

0,42

0,47%

Dầu Brent giao ngay

110,69

-0,05

-0,05%

Dầu WTI giao ngay

88,73

-1,32

-1,47%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

308,19

0,52

0,17%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

265,62

0,87

0,33%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

3,44

-0,01

-0,23%

Khí gas giao ngay

3,48

0,05

1,46%

Vinanet

Nguồn: Internet