Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

91,22

-0,61

-0,66%

Dầu Brent giao ngay

106,87

-0,46

-0,43%

Dầu WTI giao ngay

91,44

-1,22

-1,32%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

291,31

-1,12

-0,38%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

293,77

-0,53

-0,18%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

3,08

0,00

0,00%

Khí gas giao ngay

3,02

0,03

1,00%

Vinanet

Nguồn: Internet