Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng              

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

87,09

0,42

0,48%

Dầu Brent giao ngay

109,60

0,51

0,46%

Dầu WTI giao ngay

86,32

-2,41

-2,72%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

306,13

1,79

0,59%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

261,75

1,25

0,48%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

3,52

-0,02

-0,45%

Khí gas giao ngay

3,34

-0,14

-4,02%

Vinanet

 

Nguồn: Internet