Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
85,92
0,19
0,22%
Dầu Brent giao ngay
109,10
0,46
0,43%
Dầu WTI giao ngay
85,33
-0,99
-1,15%
Xăng dầu (Uscent/gal)
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
304,60
0,66
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
261,00
0,70
0,27%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
Khí gas kỳ hạn Nymex
3,43
-0,02
-0,49%
Khí gas giao ngay
3,44
0,10
2,99%
Vinanet
Nguồn: Internet
09:39 25/10/2012
Nguồn Fica.vn
Nguồn SJC
Theo Vietcombank
Nguồn Investing.com
Vinanet.vn