Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

88,39

-0,11

-0,12%

Dầu Brent giao ngay

104,26

0,15

0,14%

Dầu WTI giao ngay

88,28

0,37

0,42%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

281,97

-0,47

-0,17%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

280,00

-2,48

-0,88%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

3,15

-0,04

-1,10%

Khí gas giao ngay

3,17

0,11

3,59%

Vinanet

 

Nguồn: Internet