Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng              

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

86,06

0,01

0,01%

Dầu Brent giao ngay

109,30

-0,06

-0,06%

Dầu WTI giao ngay

85,68

0,35

0,41%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

307,01

0,80

0,26%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

268,70

1,06

0,40%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

3,43

0,00

-0,06%

Khí gas giao ngay

3,38

-0,06

-1,74%

Vinanet

Nguồn: Internet