Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng              

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

86,08

-0,20

-0,23%

Dầu Brent giao ngay

110,27

-0,50

-0,45%

Dầu WTI giao ngay

86,28

0,60

0,70%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

311,32

1,54

0,50%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

271,76

1,85

0,69%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

3,42

0,02

0,59%

Khí gas giao ngay

3,34

-0,04

-1,18%

Vinanet