Tham khảo chủng loại cao su xuất khẩu tháng 11 năm 2008

Chủng loại

Tháng 11/2008

So với T10/08

So với T11/08

Lượng (tấn)

Trị giá (USD)

% lượng

% trị giá

% lượng

% trị giá
SVR 3L
25.131
46.567.743
-12,78
-33,04
-16,31
-31,98
SVR 10
10.867
18.158.757
-56,76
-61,65
-6,74
-26,40
Latex
6.913
9.500.098
-9,02
-25,79
-28,34
-28,04
SVR CV 60
3.008
7.579.440
175,96
135,92
36,73
50,14
RSS 3
2.700
4.896.433
2,86
-26,49
6,42
-15,38
SVR 20
784
1.322.527
522,22
330,24
-52,46
-62,52
CSR L
717
1.313.999
-28,73
-50,65
-65,76
-73,10
RSS
612
1.169.083
-3,92
-27,00
2,34
-12,33
CSR 10
500
843.402
100,80
28,44
-73,88
-81,34
SVR 5
445
783.035
96,04
25,74
-51,74
-59,47
TSNR 10
440
685.680
388,89
192,15
 
 
Skim block
372
486.726
 
 
44,75
15,50
TSNR L
319
670.014
48,37
30,33
 
 
CSR 5
195
337.412
 
 
 
 
CS hỗn hợp
174
536.900
-75,46
-73,31
-94,92
-92,86
Skim
42
58.482
 
 
 
 
STR 5L
40
68.920
 
 
 
 
SVRCV50
40
77.414
 
 
-97,37
-97,77
SVR L
20
59.380
-97,21
-97,15
 
 
TSNR 5
20
29.000
 
 
 
 

Nguồn: Vinanet