Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/bushel

Dec'16

4164/8

4164/8

4142/8

4144/8

4152/8

Mar'17

4326/8

433

4304/8

4304/8

432

May'17

4476/8

448

4466/8

4466/8

448

Jul'17

4632/8

4632/8

461

461

4632/8

Sep'17

-

-

-

4786/8*

4786/8

Dec'17

-

-

-

4982/8*

4982/8

Mar'18

-

-

-

5116/8*

5116/8

May'18

-

-

-

5206/8*

5206/8

Jul'18

-

-

-

5144/8*

5144/8

Sep'18

-

-

-

517*

517

Dec'18

-

-

-

5352/8*

5352/8

Mar'19

-

-

-

5352/8*

5352/8

May'19

-

-

-

5352/8*

5352/8

Jul'19

-

-

-

5272/8*

5272/8

Nguồn: Tradingcharts.com