Đvt: Uscent/lb

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

-

-

-

88,46 *

88,46

89,82

90,45

89,79

90,33

89,67

91,10

91,66

91,10

91,55

91,05

-

-

-

92,13 *

91,88

91,00

91,35

91,00

91,19

90,88

-

-

-

92,28 *

92,28

-

-

-

92,29 *

92,29

-

-

-

92,23 *

92,23

-

-

-

90,08 *

90,08

-

-

-

91,25 *

90,68

-

-

-

91,18 *

91,18

-

-

-

89,83 *

89,83

-

-

-

89,13 *

89,13

-

-

-

88,18 *

88,18

-

-

-

87,86 *

87,86

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet