Đvt: Uscent/lb

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

-

-

-

92,37 *

92,37

91,40

91,40

91,05

91,05

91,42

92,45

92,45

92,45

92,45

92,45

-

-

-

93,54 *

93,54

92,53

92,53

92,53

92,53

92,43

-

-

-

93,24 *

93,24

-

-

-

92,65 *

92,65

-

-

-

92,00 *

92,00

-

-

-

90,09 *

90,09

-

-

-

91,02 *

91,02

-

-

-

91,52 *

91,52

-

-

-

90,17 *

90,17

-

-

-

89,47 *

89,47

-

-

-

88,52 *

88,52

-

-

-

88,20 *

88,20

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet