Đvt: Uscent/lb

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

87,21

87,43

87,16

87,34

87,14

87,91

87,98

87,83

87,97

87,76

-

-

-

89,43 *

89,43

88,20

88,75

88,20

88,75

88,65

-

-

-

89,68 *

89,68

-

-

-

90,04 *

90,04

-

-

-

89,85 *

89,85

-

-

-

88,28 *

88,28

-

-

-

89,46 *

89,46

-

-

-

89,96 *

89,96

-

-

-

88,61 *

88,61

-

-

-

87,91 *

87,91

-

-

-

86,96 *

86,96

-

-

-

86,64 *

86,64

Nguồn: Dow jones

 

Nguồn: Internet