Đvt: Uscent/lb

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

87,73

87,90

87,62

87,87

87,48

88,28

88,53

88,26

88,49

88,05

-

-

-

89,26 *

89,26

88,31

88,48

88,28

88,33

88,28

89,57

89,57

89,35

89,35

89,31

89,92

89,92

89,51

89,51

89,51

-

-

-

89,39 *

89,39

-

-

-

87,60 *

87,60

-

-

-

88,33 *

88,33

-

-

-

88,83 *

88,83

-

-

-

87,48 *

87,48

-

-

-

86,78 *

86,78

-

-

-

85,83 *

85,83

-

-

-

85,51 *

85,51

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet