Đvt: Uscent/lb

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

92,38

92,47

92,29

92,38

92,59

92,70

92,94

92,67

92,84

93,01

-

-

-

92,66 *

92,66

90,00

90,47

90,00

90,15

90,48

-

-

-

91,15 *

91,15

-

-

-

91,08 *

91,08

-

-

-

90,96 *

90,96

-

-

-

89,36 *

89,36

-

-

-

89,90 *

89,90

-

-

-

90,40 *

90,40

-

-

-

89,05 *

89,05

-

-

-

88,35 *

88,35

-

-

-

87,40 *

87,40

-

-

-

87,08 *

87,08

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet