Đvt: Uscent/lb

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

-

-

-

91,66 *

91,66

92,24

92,25

91,90

92,10

92,24

93,31

93,31

93,02

93,11

93,30

-

-

-

93,80 *

93,80

-

-

-

91,84 *

91,84

-

-

-

92,94 *

92,94

-

-

-

92,76 *

92,76

-

-

-

92,80 *

92,80

-

-

-

90,65 *

90,65

-

-

-

91,25 *

91,25

-

-

-

91,75 *

91,75

-

-

-

90,40 *

90,40

-

-

-

89,67 *

89,67

-

-

-

88,72 *

88,72

-

-

-

88,40 *

88,40

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet