Đvt: Uscent/lb

 

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

-

-

-

53,63 *

53,63

54,01

54,28

53,92

54,25

53,96

54,44

54,68

54,34

54,68

54,35

54,48

54,48

54,48

54,48

54,51

-

-

-

54,65 *

54,65

54,76

54,81

54,76

54,81

54,78

55,05

55,30

55,05

55,30

55,06

-

-

-

55,13 *

55,13

-

-

-

55,20 *

55,20

-

-

-

55,18 *

55,18

-

-

-

55,23 *

55,23

-

-

-

54,93 *

54,93

-

-

-

54,63 *

54,63

-

-

-

54,00 *

54,00

-

-

-

53,76 *

53,76

-

-

-

53,76 *

53,76

-

-

-

53,76 *

53,76

-

-

-

53,76 *

53,76

-

-

-

53,76 *

53,76

-

-

-

53,76 *

53,76

-

-

-

53,76 *

53,76

-

-

-

53,76 *

53,76

-

-

-

53,76 *

53,76

-

-

-

53,76 *

53,76

-

-

-

53,76 *

53,76

-

-

-

53,76 *

53,76

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet