Đvt: Uscent/lb

 

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

54,27

54,40

54,14

54,33

54,29

54,65

54,79

54,54

54,75

54,65

55,07

55,15

54,94

55,15

55,05

-

-

-

55,15 *

55,15

-

-

-

55,23 *

55,23

-

-

-

55,28 *

55,28

55,38

55,51

55,37

55,49

55,44

-

-

-

55,49 *

55,49

-

-

-

55,50 *

55,50

-

-

-

55,45 *

55,45

-

-

-

55,45 *

55,45

-

-

-

55,20 *

55,20

-

-

-

54,95 *

54,95

-

-

-

54,45 *

54,45

-

-

-

54,27 *

54,27

-

-

-

54,27 *

54,27

-

-

-

54,27 *

54,27

-

-

-

54,27 *

54,27

-

-

-

54,27 *

54,27

-

-

-

54,27 *

54,27

-

-

-

54,27 *

54,27

-

-

-

54,27 *

54,27

-

-

-

54,27 *

54,27

-

-

-

54,27 *

54,27

-

-

-

54,27 *

54,27

-

-

-

54,27 *

54,27

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet