Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
97,36
97,80
97,11
97,16
97,23
97,52
98,06
97,42
97,44
97,49
97,75
98,22
97,64
97,64
97,64
97,90
97,90
97,82
97,82
97,57
97,50
97,52
97,30
97,30
97,30
97,17
97,17
96,89
96,89
96,88
96,27
96,27
96,26
96,26
96,40
96,00
96,17
95,82
95,87
95,89
-
-
-
95,22 *
95,37
-
-
-
94,67 *
94,90
-
-
-
94,29 *
94,46
-
-
-
93,81 *
94,03
-
-
-
90,55 *
93,63
-
-
-
93,12 *
93,28
-
-
-
89,55 *
92,91
-
-
-
90,75 *
92,55
-
-
-
90,00 *
92,23
-
-
-
91,45 *
91,96
-
-
-
90,09 *
91,72
-
-
-
91,34 *
91,51
-
-
-
89,66 *
91,17
-
-
-
89,34 *
90,85
-
-
-
89,07 *
90,55
-
-
-
88,80 *
90,26
-
-
-
88,55 *
89,98
-
-
-
89,18 *
89,72
-
-
-
88,03 *
89,43
-
-
-
87,77 *
89,17
-
-
-
87,54 *
88,94
-
-
-
87,36 *
88,74
-
-
-
87,20 *
88,58
-
-
-
88,27 *
88,46
-
-
-
-
88,23
-
-
-
-
88,01
-
-
-
-
87,80
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Giá dầu thô nhẹ tại NYMEX 7 h sáng ngày 01/04/2013

Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
97,36
97,80
97,11
97,16
97,23
97,52
98,06
97,42
97,44
97,49
97,75
98,22
97,64
97,64
97,64
97,90
97,90
97,82
97,82
97,57
97,50
97,52
97,30
97,30
97,30
97,17
97,17
96,89
96,89
96,88
96,27
96,27
96,26
96,26
96,40
96,00
96,17
95,82
95,87
95,89
-
-
-
95,22 *
95,37
-
-
-
94,67 *
94,90
-
-
-
94,29 *
94,46
-
-
-
93,81 *
94,03
-
-
-
90,55 *
93,63
-
-
-
93,12 *
93,28
-
-
-
89,55 *
92,91
-
-
-
90,75 *
92,55
-
-
-
90,00 *
92,23
-
-
-
91,45 *
91,96
-
-
-
90,09 *
91,72
-
-
-
91,34 *
91,51
-
-
-
89,66 *
91,17
-
-
-
89,34 *
90,85
-
-
-
89,07 *
90,55
-
-
-
88,80 *
90,26
-
-
-
88,55 *
89,98
-
-
-
89,18 *
89,72
-
-
-
88,03 *
89,43
-
-
-
87,77 *
89,17
-
-
-
87,54 *
88,94
-
-
-
87,36 *
88,74
-
-
-
87,20 *
88,58
-
-
-
88,27 *
88,46
-
-
-
-
88,23
-
-
-
-
88,01
-
-
-
-
87,80
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet