Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
94,50
94,65
94,23
94,47
94,45
94,81
94,95
94,56
94,80
94,77
95,04
95,12
94,80
95,03
95,00
-
-
-
96,00 *
95,06
-
-
-
94,99 *
94,90
-
-
-
94,54 *
94,55
-
-
-
94,19 *
94,14
93,73
93,73
93,65
93,65
93,74
-
-
-
93,33 *
93,33
-
-
-
93,00 *
92,97
-
-
-
92,54 *
92,63
-
-
-
92,29 *
92,27
-
-
-
90,55 *
91,93
-
-
-
91,61 *
91,60
-
-
-
89,55 *
91,26
-
-
-
90,75 *
90,94
-
-
-
90,00 *
90,65
-
-
-
91,45 *
90,41
-
-
-
90,09 *
90,20
90,02
90,09
90,02
90,09
90,02
-
-
-
89,66 *
89,71
-
-
-
89,34 *
89,41
-
-
-
89,07 *
89,15
-
-
-
88,80 *
88,89
-
-
-
88,55 *
88,66
-
-
-
89,66 *
88,44
-
-
-
88,03 *
88,18
-
-
-
87,77 *
87,96
-
-
-
87,54 *
87,75
-
-
-
87,36 *
87,57
-
-
-
87,20 *
87,45
-
-
-
87,50 *
87,35
-
-
-
-
87,13
-
-
-
-
86,92
-
-
-
-
86,72
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet