Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
93,36
93,52
93,32
93,45
93,26
93,67
93,80
93,64
93,80
93,56
93,91
94,01
93,87
94,01
93,79
-
-
-
94,27 *
93,88
-
-
-
93,81 *
93,75
-
-
-
93,53 *
93,43
-
-
-
93,23 *
93,06
92,84
92,84
92,84
92,84
92,70
-
-
-
92,31 *
92,33
-
-
-
91,50 *
92,02
-
-
-
90,90 *
91,72
-
-
-
91,66 *
91,39
-
-
-
90,55 *
91,09
90,81
90,81
90,81
90,81
90,80
-
-
-
89,55 *
90,49
-
-
-
90,75 *
90,21
-
-
-
90,00 *
89,95
-
-
-
91,45 *
89,74
-
-
-
90,09 *
89,56
-
-
-
89,52 *
89,41
-
-
-
89,66 *
89,14
-
-
-
89,34 *
88,88
-
-
-
89,07 *
88,65
-
-
-
88,80 *
88,43
-
-
-
88,55 *
88,24
-
-
-
89,66 *
88,06
-
-
-
88,03 *
87,84
-
-
-
87,77 *
87,65
-
-
-
87,54 *
87,48
-
-
-
87,36 *
87,34
-
-
-
87,20 *
87,26
-
-
-
87,30 *
87,20
-
-
-
-
87,02
-
-
-
-
86,85
-
-
-
-
86,68
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet