Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
93,49
93,52
93,36
93,40
93,36
93,79
93,83
93,70
93,70
93,68
94,02
94,02
93,94
93,94
93,91
-
-
-
93,66 *
93,99
-
-
-
93,75 *
93,84
-
-
-
93,65 *
93,50
-
-
-
93,10 *
93,11
-
-
-
92,61 *
92,75
-
-
-
92,55 *
92,39
-
-
-
91,40 *
92,08
-
-
-
91,80 *
91,79
-
-
-
91,58 *
91,51
-
-
-
90,55 *
91,25
-
-
-
91,00 *
91,00
-
-
-
89,55 *
90,71
-
-
-
90,75 *
90,45
-
-
-
90,00 *
90,20
-
-
-
91,45 *
89,99
-
-
-
90,09 *
89,82
89,76
89,76
89,76
89,76
89,68
-
-
-
89,66 *
89,41
-
-
-
89,34 *
89,16
-
-
-
89,07 *
88,94
-
-
-
88,80 *
88,73
-
-
-
88,55 *
88,54
-
-
-
87,70 *
88,37
-
-
-
88,03 *
88,16
-
-
-
87,77 *
87,98
-
-
-
87,54 *
87,82
-
-
-
87,36 *
87,68
-
-
-
87,20 *
87,60
-
-
-
87,60 *
87,55
-
-
-
-
87,37
-
-
-
-
87,20
-
-
-
-
87,05
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet