Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
93,96
94,03
93,93
93,97
94,20
94,32
94,32
94,25
94,27
94,51
94,51
94,51
94,51
94,51
94,74
-
-
-
94,43 *
94,80
-
-
-
94,39 *
94,64
-
-
-
94,12 *
94,29
-
-
-
93,85 *
93,89
-
-
-
93,25 *
93,52
-
-
-
93,01 *
93,14
-
-
-
91,73 *
92,81
-
-
-
92,50 *
92,50
-
-
-
92,21 *
92,20
-
-
-
90,55 *
91,90
-
-
-
91,63 *
91,62
-
-
-
89,55 *
91,30
-
-
-
90,75 *
91,01
-
-
-
90,00 *
90,73
-
-
-
91,45 *
90,49
-
-
-
90,09 *
90,29
-
-
-
89,88 *
90,12
-
-
-
89,66 *
89,83
-
-
-
89,34 *
89,56
-
-
-
89,07 *
89,32
-
-
-
88,80 *
89,09
-
-
-
88,55 *
88,89
-
-
-
87,70 *
88,70
-
-
-
88,03 *
88,47
-
-
-
87,77 *
88,27
-
-
-
87,54 *
88,09
-
-
-
87,36 *
87,94
-
-
-
87,20 *
87,84
-
-
-
87,72 *
87,78
-
-
-
-
87,59
-
-
-
-
87,42
-
-
-
-
87,26
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet