Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
93,49
93,52
93,40
93,49
93,51
93,85
93,85
93,78
93,83
93,85
94,07
94,07
94,05
94,05
94,11
94,12
94,16
94,12
94,16
94,19
-
-
-
94,11 *
94,05
-
-
-
93,60 *
93,70
-
-
-
93,24 *
93,31
-
-
-
92,88 *
92,96
-
-
-
92,50 *
92,61
-
-
-
92,00 *
92,31
-
-
-
91,94 *
92,04
-
-
-
91,71 *
91,77
-
-
-
90,55 *
91,51
-
-
-
91,15 *
91,26
-
-
-
89,55 *
90,97
-
-
-
90,75 *
90,70
-
-
-
90,00 *
90,45
-
-
-
91,45 *
90,25
-
-
-
90,09 *
90,07
-
-
-
89,84 *
89,93
-
-
-
89,66 *
89,66
-
-
-
89,34 *
89,41
-
-
-
89,41 *
89,19
-
-
-
89,20 *
88,99
-
-
-
89,00 *
88,81
-
-
-
88,83 *
88,65
-
-
-
88,03 *
88,45
-
-
-
87,77 *
88,28
-
-
-
87,54 *
88,13
-
-
-
87,36 *
88,01
-
-
-
87,20 *
87,93
-
-
-
87,74 *
87,90
-
-
-
-
87,73
-
-
-
-
87,58
-
-
-
-
87,43
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet