Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
94,93
95,52
94,90
95,48
95,17
95,18
95,75
95,17
95,72
95,41
95,24
95,76
95,24
95,76
95,43
95,34
95,43
95,34
95,43
95,20
-
-
-
94,67 *
94,81
94,35
94,35
94,35
94,35
94,35
93,77
94,23
93,77
94,21
93,89
-
-
-
93,28 *
93,42
-
-
-
92,70 *
92,96
-
-
-
92,67 *
92,52
-
-
-
92,06 *
92,09
-
-
-
92,00 *
91,74
91,67
91,80
91,67
91,74
91,45
-
-
-
91,30 *
91,11
-
-
-
90,93 *
90,78
-
-
-
90,45 *
90,46
-
-
-
91,45 *
90,17
-
-
-
90,09 *
89,92
89,98
90,09
89,98
90,09
89,71
-
-
-
89,66 *
89,37
-
-
-
89,34 *
89,05
-
-
-
87,66 *
88,75
-
-
-
89,20 *
88,47
-
-
-
89,00 *
88,23
-
-
-
88,05 *
88,02
-
-
-
88,03 *
87,76
-
-
-
87,77 *
87,54
-
-
-
83,95 *
87,35
-
-
-
87,36 *
87,20
-
-
-
87,20 *
87,08
-
-
-
86,89 *
86,99
-
-
-
86,10 *
86,77
-
-
-
85,90 *
86,56
-
-
-
85,70 *
86,36
* Chỉ giá ngày trước đó,
Vinanet          

Nguồn: Internet