Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
87,42
87,64
87,10
87,26
88,71
87,67
87,96
87,43
87,59
89,03
87,93
88,18
87,71
87,83
89,29
-
-
-
90,45 *
89,42
88,13
88,13
87,92
87,94
89,36
87,79
87,80
87,79
87,80
89,13
87,59
87,59
87,40
87,40
88,84
87,33
87,35
87,07
87,31
88,58
-
-
-
87,10 *
88,32
-
-
-
88,14 *
88,10
-
-
-
90,10 *
87,92
-
-
-
87,42 *
87,75
-
-
-
90,55 *
87,59
-
-
-
86,30 *
87,43
-
-
-
87,22 *
87,22
-
-
-
90,75 *
87,04
-
-
-
90,00 *
86,87
-
-
-
91,45 *
86,74
-
-
-
90,09 *
86,64
85,54
85,54
85,50
85,50
86,57
-
-
-
89,66 *
86,37
-
-
-
89,34 *
86,18
-
-
-
89,41 *
86,01
-
-
-
89,20 *
85,86
-
-
-
89,00 *
85,73
-
-
-
87,30 *
85,61
-
-
-
88,03 *
85,45
-
-
-
87,77 *
85,32
-
-
-
87,54 *
85,22
-
-
-
87,36 *
85,16
-
-
-
87,20 *
85,13
84,49
84,49
84,49
84,49
85,15
-
-
-
-
85,03
-
-
-
-
84,92
-
-
-
-
84,82
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet