Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
88,80
89,09
88,77
89,00
88,72
89,19
89,40
89,12
89,31
89,03
89,50
89,65
89,50
89,64
89,29
-
-
-
89,56 *
89,41
-
-
-
89,50 *
89,36
-
-
-
89,24 *
89,16
-
-
-
89,09 *
88,90
88,85
88,86
88,85
88,86
88,65
-
-
-
88,60 *
88,39
-
-
-
87,77 *
88,17
-
-
-
87,87 *
87,98
-
-
-
87,38 *
87,80
-
-
-
90,55 *
87,63
-
-
-
87,53 *
87,46
-
-
-
87,22 *
87,25
-
-
-
90,75 *
87,07
-
-
-
90,00 *
86,90
-
-
-
91,45 *
86,77
-
-
-
90,09 *
86,67
-
-
-
86,73 *
86,60
-
-
-
89,66 *
86,40
-
-
-
89,34 *
86,20
-
-
-
89,41 *
86,03
-
-
-
89,20 *
85,88
-
-
-
89,00 *
85,74
-
-
-
87,30 *
85,62
-
-
-
88,03 *
85,46
-
-
-
87,77 *
85,32
-
-
-
87,54 *
85,21
-
-
-
87,36 *
85,14
-
-
-
87,20 *
85,11
-
-
-
85,12 *
85,12
-
-
-
-
84,99
-
-
-
-
84,87
-
-
-
-
84,76
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet