Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
86,39
86,52
86,05
86,11
86,68
86,60
86,80
86,33
86,39
86,97
86,81
87,00
86,58
86,65
87,19
86,75
86,75
86,75
86,75
87,28
86,71
86,71
86,66
86,66
87,22
-
-
-
86,81 *
87,01
-
-
-
87,00 *
86,73
86,30
86,30
85,95
85,95
86,44
86,02
86,05
86,02
86,05
86,16
-
-
-
85,88 *
85,92
-
-
-
85,74 *
85,71
-
-
-
85,50 *
85,52
-
-
-
90,55 *
85,34
-
-
-
85,16 *
85,18
-
-
-
87,22 *
84,98
-
-
-
90,75 *
84,80
-
-
-
90,00 *
84,64
-
-
-
91,45 *
84,51
-
-
-
90,09 *
84,41
84,30
84,30
84,30
84,30
84,35
-
-
-
89,66 *
84,17
-
-
-
89,34 *
83,99
-
-
-
89,41 *
83,83
-
-
-
89,20 *
83,69
-
-
-
89,00 *
83,57
-
-
-
84,37 *
83,47
-
-
-
88,03 *
83,33
-
-
-
87,77 *
83,21
-
-
-
87,54 *
83,12
-
-
-
87,36 *
83,07
-
-
-
87,20 *
83,06
82,95
82,95
82,95
82,95
83,09
-
-
-
-
82,97
-
-
-
-
82,86
-
-
-
-
82,75
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet