Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
92,33
92,49
92,33
92,48
92,45
92,68
92,80
92,64
92,80
92,77
-
-
-
93,27 *
92,99
-
-
-
93,00 *
93,02
-
-
-
92,83 *
92,86
-
-
-
92,54 *
92,56
-
-
-
93,00 *
92,19
-
-
-
91,79 *
91,81
-
-
-
91,38 *
91,42
-
-
-
91,05 *
91,07
-
-
-
90,75 *
90,75
-
-
-
90,70 *
90,45
-
-
-
90,55 *
90,19
-
-
-
89,92 *
89,96
-
-
-
89,55 *
89,69
-
-
-
90,75 *
89,44
-
-
-
90,00 *
89,22
-
-
-
90,28 *
89,04
-
-
-
90,09 *
88,88
88,90
88,90
88,90
88,90
88,74
-
-
-
92,60 *
88,47
-
-
-
89,34 *
88,23
-
-
-
89,07 *
88,00
-
-
-
88,80 *
87,78
-
-
-
88,55 *
87,59
-
-
-
88,36 *
87,41
-
-
-
88,03 *
87,18
-
-
-
87,77 *
86,98
-
-
-
87,54 *
86,81
-
-
-
87,36 *
86,67
-
-
-
87,20 *
86,58
-
-
-
86,51 *
86,51
-
-
-
-
86,32
-
-
-
-
86,14
-
-
-
-
85,97
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet