Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
87,96
88,10
87,90
88,10
88,01
88,20
88,41
88,15
88,36
88,27
88,44
88,55
88,39
88,55
88,48
-
-
-
88,41 *
88,54
-
-
-
88,43 *
88,43
-
-
-
88,10 *
88,16
-
-
-
87,70 *
87,82
87,44
87,59
87,44
87,59
87,47
-
-
-
87,12 *
87,11
-
-
-
87,05 *
86,80
-
-
-
86,70 *
86,53
-
-
-
86,48 *
86,28
-
-
-
90,55 *
86,06
-
-
-
85,89 *
85,85
-
-
-
87,22 *
85,61
-
-
-
90,75 *
85,39
-
-
-
85,53 *
85,19
-
-
-
91,45 *
85,01
-
-
-
90,09 *
84,87
-
-
-
84,76 *
84,78
-
-
-
89,66 *
84,57
-
-
-
89,34 *
84,37
-
-
-
89,41 *
84,20
-
-
-
89,20 *
84,04
-
-
-
89,00 *
83,90
-
-
-
83,41 *
83,79
-
-
-
88,03 *
83,64
-
-
-
87,77 *
83,51
-
-
-
83,95 *
83,40
-
-
-
87,36 *
83,34
-
-
-
87,20 *
83,32
-
-
-
83,26 *
83,34
-
-
-
-
83,22
-
-
-
-
83,10
-
-
-
-
82,99
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet