Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
-
-
-
88,81 *
88,76
89,28
89,39
89,25
89,25
89,19
89,55
89,62
89,55
89,62
89,45
89,65
89,71
89,65
89,71
89,57
89,69
89,69
89,69
89,69
89,51
-
-
-
89,42 *
89,29
-
-
-
89,14 *
88,99
88,85
88,85
88,85
88,85
88,67
-
-
-
88,57 *
88,34
-
-
-
88,20 *
88,05
-
-
-
87,80 *
87,79
-
-
-
87,71 *
87,56
-
-
-
90,55 *
87,35
-
-
-
87,39 *
87,16
-
-
-
87,22 *
86,92
-
-
-
90,75 *
86,70
-
-
-
86,10 *
86,50
-
-
-
91,45 *
86,32
-
-
-
90,09 *
86,18
-
-
-
86,29 *
86,09
-
-
-
89,66 *
85,88
-
-
-
89,34 *
85,68
-
-
-
89,41 *
85,51
-
-
-
89,20 *
85,35
-
-
-
89,00 *
85,22
-
-
-
84,35 *
85,10
-
-
-
88,03 *
84,95
-
-
-
87,77 *
84,82
-
-
-
83,95 *
84,72
-
-
-
87,36 *
84,66
-
-
-
87,20 *
84,64
-
-
-
83,79 *
84,66
-
-
-
-
84,53
-
-
-
-
84,41
-
-
-
-
84,29
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet