Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
89,60
89,65
89,38
89,40
89,18
89,82
89,89
89,68
89,68
89,46
89,99
89,99
89,88
89,88
89,58
89,77
89,77
89,77
89,77
89,52
-
-
-
89,60 *
89,32
-
-
-
89,31 *
89,06
89,09
89,10
89,09
89,10
88,79
-
-
-
88,71 *
88,49
-
-
-
88,21 *
88,23
-
-
-
88,20 *
87,99
-
-
-
87,83 *
87,78
-
-
-
90,55 *
87,59
-
-
-
87,61 *
87,42
-
-
-
87,22 *
87,20
-
-
-
90,75 *
86,99
-
-
-
86,10 *
86,80
-
-
-
91,45 *
86,63
-
-
-
90,09 *
86,50
-
-
-
86,57 *
86,42
-
-
-
89,66 *
86,22
-
-
-
89,34 *
86,02
-
-
-
89,41 *
85,85
-
-
-
89,20 *
85,69
-
-
-
89,00 *
85,56
-
-
-
85,09 *
85,44
-
-
-
88,03 *
85,29
-
-
-
87,77 *
85,17
-
-
-
83,95 *
85,07
-
-
-
87,36 *
85,01
-
-
-
87,20 *
84,99
85,30
85,30
85,30
85,30
85,01
-
-
-
-
84,88
-
-
-
-
84,75
-
-
-
-
84,63
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet