Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
94,75
94,82
94,68
94,78
94,81
94,98
95,09
94,98
95,06
95,09
-
-
-
94,50 *
95,25
-
-
-
94,38 *
95,20
-
-
-
94,70 *
94,96
-
-
-
94,28 *
94,58
-
-
-
94,11 *
94,14
93,59
93,65
93,59
93,62
93,68
-
-
-
93,12 *
93,22
-
-
-
92,76 *
92,80
-
-
-
92,26 *
92,41
-
-
-
92,15 *
92,01
-
-
-
90,55 *
91,66
-
-
-
91,15 *
91,36
-
-
-
89,55 *
91,02
-
-
-
90,75 *
90,71
-
-
-
90,00 *
90,41
-
-
-
90,28 *
90,16
-
-
-
90,09 *
89,93
-
-
-
89,49 *
89,73
-
-
-
89,66 *
89,41
-
-
-
89,34 *
89,11
-
-
-
89,07 *
88,82
-
-
-
88,80 *
88,54
-
-
-
88,55 *
88,29
-
-
-
88,36 *
88,06
-
-
-
88,03 *
87,78
-
-
-
87,77 *
87,52
-
-
-
87,54 *
87,29
-
-
-
87,36 *
87,09
-
-
-
87,20 *
86,94
86,70
86,70
86,70
86,70
86,82
-
-
-
-
86,60
-
-
-
-
86,39
-
-
-
-
86,20
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet