Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
93,24
93,51
93,16
93,45
93,64
93,50
93,77
93,44
93,69
93,91
93,56
93,81
93,49
93,74
93,99
93,51
93,54
93,51
93,54
93,82
-
-
-
93,09 *
93,48
-
-
-
92,70 *
93,08
92,28
92,43
92,22
92,43
92,68
-
-
-
91,92 *
92,27
-
-
-
90,05 *
91,91
-
-
-
91,40 *
91,59
-
-
-
91,24 *
91,28
-
-
-
90,55 *
90,99
-
-
-
90,51 *
90,74
-
-
-
87,22 *
90,44
-
-
-
90,75 *
90,15
-
-
-
86,10 *
89,88
-
-
-
91,45 *
89,64
-
-
-
90,09 *
89,43
-
-
-
89,05 *
89,27
-
-
-
89,66 *
89,00
-
-
-
89,34 *
88,74
-
-
-
89,41 *
88,50
-
-
-
89,20 *
88,27
-
-
-
89,00 *
88,07
-
-
-
85,09 *
87,90
-
-
-
88,03 *
87,68
-
-
-
87,77 *
87,50
-
-
-
83,95 *
87,35
-
-
-
87,36 *
87,24
-
-
-
87,20 *
87,16
-
-
-
86,49 *
87,13
-
-
-
-
86,97
-
-
-
-
86,82
-
-
-
-
86,67
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet