Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
95,79
95,88
95,57
95,64
96,16
96,00
96,11
95,81
95,89
96,39
96,10
96,10
95,80
95,80
96,38
95,75
95,77
95,67
95,68
96,11
-
-
-
95,34 *
95,67
94,68
94,68
94,68
94,68
95,18
94,38
94,45
94,34
94,34
94,66
93,81
93,84
93,81
93,84
94,13
-
-
-
93,35 *
93,63
92,79
92,79
92,79
92,79
93,16
-
-
-
92,44 *
92,70
-
-
-
91,80 *
92,30
-
-
-
91,70 *
91,96
-
-
-
87,22 *
91,57
-
-
-
90,75 *
91,20
-
-
-
86,10 *
90,84
-
-
-
91,45 *
90,51
-
-
-
90,09 *
90,22
-
-
-
89,80 *
89,98
-
-
-
89,66 *
89,62
-
-
-
89,34 *
89,29
-
-
-
87,66 *
88,97
-
-
-
89,20 *
88,68
-
-
-
89,00 *
88,42
-
-
-
88,02 *
88,19
-
-
-
88,03 *
87,92
-
-
-
87,77 *
87,68
-
-
-
83,95 *
87,48
-
-
-
87,36 *
87,31
-
-
-
87,20 *
87,17
-
-
-
86,86 *
87,08
-
-
-
-
86,87
-
-
-
86,50 *
86,67
-
-
-
86,50 *
86,48
* Chỉ giá ngày trước đó,
Vinanet

Nguồn: Internet