Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
95,56
95,59
95,38
95,49
95,62
95,71
95,81
95,62
95,70
95,86
95,73
95,73
95,58
95,68
95,83
95,38
95,38
95,38
95,38
95,59
94,95
94,95
94,94
94,94
95,20
-
-
-
94,57 *
94,73
93,98
94,10
93,98
94,08
94,23
93,52
93,52
93,52
93,52
93,72
-
-
-
93,19 *
93,23
-
-
-
92,69 *
92,77
-
-
-
92,23 *
92,32
-
-
-
91,54 *
91,93
-
-
-
91,61 *
91,60
-
-
-
87,22 *
91,22
-
-
-
90,75 *
90,85
-
-
-
86,10 *
90,49
-
-
-
91,45 *
90,16
-
-
-
90,09 *
89,87
89,55
89,68
89,52
89,68
89,63
-
-
-
89,66 *
89,27
-
-
-
89,34 *
88,94
-
-
-
87,66 *
88,63
-
-
-
89,20 *
88,35
-
-
-
89,00 *
88,10
-
-
-
87,90 *
87,88
-
-
-
88,03 *
87,62
-
-
-
87,77 *
87,39
-
-
-
83,95 *
87,20
-
-
-
87,36 *
87,04
-
-
-
87,20 *
86,91
-
-
-
86,77 *
86,83
-
-
-
86,50 *
86,63
-
-
-
86,33 *
86,44
-
-
-
86,25 *
86,25
* Chỉ giá ngày trước đó,
Vinanet

Nguồn: Internet