Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
86,39
86,52
86,28
86,49
86,26
86,95
87,07
86,86
87,03
86,85
87,57
87,69
87,50
87,68
87,51
88,24
88,24
88,24
88,24
88,12
-
-
-
90,20 *
88,68
-
-
-
89,12 *
89,12
-
-
-
89,40 *
89,42
-
-
-
89,46 *
89,60
-
-
-
89,52 *
89,72
-
-
-
89,74 *
89,79
-
-
-
89,88 *
89,85
89,87
89,87
89,87
89,87
89,87
-
-
-
91,40 *
89,79
-
-
-
90,00 *
89,69
-
-
-
90,51 *
89,59
-
-
-
90,00 *
89,49
-
-
-
90,00 *
89,40
-
-
-
89,35 *
89,32
-
-
-
90,00 *
89,19
-
-
-
90,00 *
89,07
-
-
-
90,00 *
88,97
-
-
-
90,00 *
88,91
-
-
-
90,00 *
88,87
-
-
-
89,50 *
88,85
-
-
-
91,90 *
88,64
-
-
-
91,45 *
88,43
-
-
-
91,20 *
88,26
-
-
-
89,83 *
88,10
-
-
-
90,50 *
87,96
-
-
-
87,85 *
87,84
-
-
-
90,03 *
87,68
-
-
-
89,80 *
87,55
-
-
-
90,63 *
87,43
-
-
-
89,40 *
87,34
-
-
-
89,20 *
87,26
87,18
87,18
87,18
87,18
87,18
-
-
-
-
87,06
-
-
-
-
86,85
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet