Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
85,70
85,73
85,55
85,57
85,56
86,27
86,27
86,10
86,10
86,10
86,84
86,88
86,74
86,78
86,73
87,49
87,49
87,35
87,35
87,34
87,89
87,89
87,89
87,89
87,91
-
-
-
88,45 *
88,35
88,70
88,70
88,70
88,70
88,64
-
-
-
88,82 *
88,82
-
-
-
89,00 *
88,96
-
-
-
89,76 *
89,04
-
-
-
89,68 *
89,10
-
-
-
89,22 *
89,13
-
-
-
89,80 *
89,06
-
-
-
90,00 *
88,96
-
-
-
89,36 *
88,86
-
-
-
90,00 *
88,77
-
-
-
90,00 *
88,67
-
-
-
89,47 *
88,58
-
-
-
90,00 *
88,45
-
-
-
90,00 *
88,32
-
-
-
90,00 *
88,24
-
-
-
90,00 *
88,18
-
-
-
90,00 *
88,14
-
-
-
88,22 *
88,13
-
-
-
91,90 *
87,93
-
-
-
91,45 *
87,74
-
-
-
91,20 *
87,59
-
-
-
89,83 *
87,45
-
-
-
90,50 *
87,32
-
-
-
87,73 *
87,21
-
-
-
90,03 *
87,07
-
-
-
89,80 *
86,95
-
-
-
90,63 *
86,85
-
-
-
89,40 *
86,77
-
-
-
89,20 *
86,71
-
-
-
86,63 *
86,65
-
-
-
-
86,54
-
-
-
-
86,35
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet