Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
85,69
85,96
85,68
85,94
85,79
86,24
86,49
86,21
86,47
86,32
86,83
87,03
86,83
87,01
86,94
87,53
87,63
87,51
87,63
87,55
-
-
-
88,00 *
88,11
88,57
88,68
88,57
88,68
88,52
-
-
-
88,75 *
88,79
-
-
-
88,87 *
88,96
-
-
-
88,98 *
89,09
-
-
-
89,76 *
89,16
-
-
-
88,88 *
89,22
89,29
89,29
89,29
89,29
89,26
-
-
-
89,80 *
89,21
-
-
-
90,00 *
89,12
-
-
-
89,10 *
89,03
-
-
-
90,00 *
88,95
-
-
-
90,00 *
88,86
-
-
-
88,90 *
88,78
-
-
-
90,00 *
88,65
-
-
-
90,00 *
88,53
-
-
-
90,00 *
88,45
-
-
-
90,00 *
88,39
-
-
-
90,00 *
88,36
-
-
-
87,93 *
88,36
-
-
-
91,90 *
88,16
-
-
-
91,45 *
87,97
-
-
-
91,20 *
87,82
-
-
-
89,83 *
87,68
-
-
-
90,50 *
87,55
-
-
-
87,73 *
87,44
-
-
-
90,03 *
87,30
-
-
-
89,80 *
87,18
-
-
-
90,63 *
87,08
-
-
-
89,40 *
87,00
-
-
-
89,20 *
86,94
-
-
-
86,87 *
86,89
-
-
-
-
86,79
-
-
-
-
86,60
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet